Danh sách bộ vi xử lý AMD Mobile Athlon 64

Lọc theo tên mã

Tên Lõi / Luồng Xung nhịp Socket Bộ nhớ đệm L3 Công suất thiết kế Đã phát hành
AMD Mobile Athlon 64 2700+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1600 MHz AMD Socket 754 35 W 1 tháng 8 2005
AMD Mobile Athlon 64 2700+
Mobile Athlon 64 (Odessa)
1 / 1 1600 MHz AMD Socket 754 35 W 1 tháng 8 2005
AMD Mobile Athlon 64 3400+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 2.2 GHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2005
AMD Mobile Athlon 64 3400+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 2.2 GHz AMD Socket 754 62 W 1 tháng 8 2005
AMD Mobile Athlon 64 3700+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 2.4 GHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2005
AMD Mobile Athlon 64 2700+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1600 MHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 2800+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 62 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 2800+
Mobile Athlon 64 (Odessa)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 2800+
Mobile Athlon 64 (Odessa)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 35 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 3000+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 62 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 3000+
Mobile Athlon 64 (Odessa)
1 / 1 2000 MHz AMD Socket 754 35 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 3200+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 2000 MHz AMD Socket 754 62 W 1 tháng 8 2004
AMD Mobile Athlon 64 2800+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2003
AMD Mobile Athlon 64 3000+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 1800 MHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2003
AMD Mobile Athlon 64 3200+
Mobile Athlon 64 (Clawhammer)
1 / 1 2000 MHz AMD Socket 754 82 W 1 tháng 8 2003

Duyệt theo thế hệ

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.