Danh sách các card đồ hoạ Matrox M
| Tên | Chip | Bus | Xung nhịp | Bộ nhớ | Phát hành |
|---|---|---|---|---|---|
| Matrox M9125 PCIe x16 M | PX-A1 | PCIe 1.0 x16 | 250 MHz | 512 MB, DDR2, 64 bit | 9 tháng 1 2026 |
| Tên | Chip | Bus | Xung nhịp | Bộ nhớ | Phát hành |
|---|---|---|---|---|---|
| Matrox M9125 PCIe x16 M | PX-A1 | PCIe 1.0 x16 | 250 MHz | 512 MB, DDR2, 64 bit | 9 tháng 1 2026 |