NVIDIA GeForce 830M vs NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM108 GP106
Kiến trúc Maxwell Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 16 nm
Bóng bán dẫn unknown 4,400 million
Kích thước chết unknown 200 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 12th, 2014 Feb 1st, 2017
Thế hệ GeForce 800M GeForce 10 Mobile
Sản xuất End-of-life Active
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm GeForce 700M
Kế vị GeForce 900M
Đánh giá 15 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1082 MHz 1354 MHz
Tăng xung nhịp 1150 MHz 1493 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 1752 MHz 7008 MHz effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 112.1 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 640
Đơn vị xử lý bề mặt 16 40
ROPs 8 32
Số lượng SMM 2
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1024 KB
Số lượng SM 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.200 GPixel/s 47.78 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.40 GTexel/s 59.72 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 588.8 GFLOPS 1.911 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 18.40 GFLOPS (1:32) 59.72 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng 29.86 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 33 W 75 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.2
Vulkan 1.1 1.2.131
CUDA 5.0 6.1
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.