NVIDIA GeForce 210 PCI vs NVIDIA GeForce 9400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT216 C79
Kiến trúc Tesla 2.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 486 million 314 million
Kích thước chết 100 mm² 144 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 12th, 2009 —
Thế hệ GeForce 200 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 9 —
Kế vị GeForce 400 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 475 MHz 450 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz 1100 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR2 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 6.400 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Số lượng SM 2 2
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.900 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.800 GTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 35.20 GFLOPS 35.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 145 mm 5.7 inches —
Công suất thiết kế 31 W 40 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P623, P626 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.2 —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 17th, 2007
Thế hệ — GeForce 9 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 6 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.