Intel GMA 950 vs NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Calistoga TU106B
Phiên bản GPU Calistoga-GME —
Kiến trúc Generation 3.5 Turing
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 12 nm
Bóng bán dẫn unknown 10,800 million
Kích thước chết unknown 445 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành 2006 —
Thế hệ GMA Graphics-M (GMA 950 IGP) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus FSB —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 250 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1375 MHz 11 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 900 MHz
Tăng xung nhịp — 1125 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 8 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR6
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 352.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 —
đổ bóng Vertex 1 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 144
ROPs 1 64
Các đơn vị bóng — 2304
Số lượng SM — 36
Tính toán cốt lõi — 288
Lõi RT — 36
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 4 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 250.0 MPixel/s 72.00 GPixel/s
Tốc độ Vertex 62.50 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.000 GTexel/s 162.0 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 10.37 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 5.184 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 162.0 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 7 W 115 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — E4914 SKU 31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 2.0 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 3.0 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 4th, 2020
Thế hệ — GeForce 20 Mobile
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 10 Mobile
Kế vị — GeForce 30 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.