Intel GMA 600 vs NVIDIA GeForce4 Ti 4800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Lincroft NV28
Kiến trúc PowerVR SGX535 Kelvin
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 45 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 140 million 36 million
Kích thước chết 62 mm² 101 mm²
Phiên bản GPU — NV28M A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 4th, 2010 —
Thế hệ GMA Graphics-T (GMA 600 IGP) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 325 MHz 650 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 32 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 1 4
Đơn vị xử lý 4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 400.0 MPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.600 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 25.60 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 216 mm 8.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 8.1
OpenGL ES 2.0 1.5
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 15th, 2003
Thế hệ — GeForce 4 Ti
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Tiền nhiệm — GeForce 4 MX
Kế vị — GeForce FX

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.