ATI Rage LT PRO AGP vs NVIDIA GeForce 6800 LE

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Mach64 LT NV40
Phiên bản GPU 215LT3UA31 —
Kiến trúc Mach Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 500 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 1 million 222 million
Kích thước chết 90 mm² 287 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Nov 1st, 1997 —
Thế hệ Rage Mobility —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 2x —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 75 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 100 MHz 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 MB 128 MB
Loại bộ nhớ SDR DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 800.0 MB/s 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 8
đổ bóng Vertex 0 4
Đơn vị xử lý bề mặt 1 8
ROPs 1 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 75.00 MPixel/s 2.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 75.00 MTexel/s 2.400 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 300.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex
Số bảng mạch — P212

Tính năng đồ hoạ

DirectX 5.0 9.0c (9_3)
OpenGL — 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 21st, 2004
Thế hệ — GeForce 6 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 115 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.