ATI Radeon X800 CrossFire Edition vs NVIDIA GeForce 6800 Ultra

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R423 NV40
Kiến trúc R400 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 160 million 222 million
Kích thước chết 289 mm² 287 mm²
Phiên bản GPU 6800 Ultra

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 28th, 2005 Apr 14th, 2004
Thế hệ Radeon R400 PCIe GeForce 6 AGP
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 AGP 8x
Đánh giá 226 in our database 115 in our database
Tiền nhiệm Radeon R300 GeForce FX
Kế vị Radeon R500 PCIe GeForce 7 AGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 550 MHz 1100 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 32.00 GB/s 35.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 16 16
đổ bóng Vertex 6 6
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 16 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.000 GPixel/s 6.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 750.0 MVertices/s 637.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 8.000 GTexel/s 6.800 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 200 W
Đầu ra 2x DVI 2x DVI1x S-Video
Đầu nối nguồn None 2x Molex
Chiều dài 216 mm 8.5 inches
Số bảng mạch P201

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL
Vulkan
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b
đổ bóng Vertex 2.0b
Mô hình đổ bóng 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.