ATI Radeon X700 PRO vs NVIDIA GeForce Go 7400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV410 G72
Phiên bản GPU RV410 PRO (215RCAAKA12F) GF-GO7400-N-A3
Kiến trúc R400 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 120 million 112 million
Kích thước chết 156 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 1st, 2004 —
Thế hệ Radeon R400 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 179 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 58 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R300 —
Kế vị Radeon R500 PCIe —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 425 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 430 MHz 860 Mbps effective 450 MHz 900 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 13.76 GB/s 7.200 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8 4
đổ bóng Vertex 6 3
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 8 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.400 GPixel/s 900.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 637.5 MVertices/s 337.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.400 GTexel/s 1.800 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 190 mm 7.5 inches —
Chiều rộng 109 mm 4.3 inches —
Chiều cao 16 mm 0.6 inches —
Công suất thiết kế 33 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch A379 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b (9_2) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.0 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b —
đổ bóng Vertex 2.0b —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.