ATI Radeon X1950 PRO DUAL vs NVIDIA GeForce 910M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV570 GK208B
Phiên bản GPU RV570 XT (215PADAKA12FG) N16V-GL
Kiến trúc R500 Kepler 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 330 million 1,020 million
Kích thước chết 230 mm² 87 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 10th, 2007 —
Thế hệ Radeon R500 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 144 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R400 PCIe —
Kế vị Radeon R600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 575 MHz 641 MHz
xung nhịp bộ nhớ 690 MHz 1380 Mbps effective 1001 MHz 2 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 44.16 GB/s 16.02 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 36 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 32
ROPs 12 8
Các đơn vị bóng — 384
Số lượng SMX — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.900 GPixel/s 5.128 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.150 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.900 GTexel/s 20.51 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 492.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 20.51 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 300 mm 11.8 inches —
Công suất thiết kế 130 W 33 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 (full) 3.0 (partial) 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 3.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 13th, 2015
Thế hệ — GeForce 900M
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm — GeForce 800M
Kế vị — GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.