ATI EGA Wonder 480 vs NVIDIA P102-100

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU CHIPS P82C435 GP102
Kiến trúc Wonder Pascal
Nhà sản xuất NEC TSMC
Kích thước tiến trình 800 nm 16 nm
Bóng bán dẫn unknown 11,800 million
Kích thước chết unknown 471 mm²
Phiên bản GPU — GP102-100-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 26th, 1988 Feb 12th, 2018
Thế hệ EGA Mining GPUs
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus PCI PCIe 3.0 x4
Tiền nhiệm MDA/CGA —
Kế vị VGA —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 8 MHz 1376 MHz 11 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1582 MHz
Tăng xung nhịp — 1683 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB 5 GB
Loại bộ nhớ DRAM GDDR5X
Bộ nhớ Bus 32 bit 320 bit
Băng thông 32.00 MB/s 440.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 0 200
ROPs 1 80
Các đơn vị bóng — 3200
Số lượng SM — 25
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 2.5 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 134.6 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 336.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 168.3 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng — 10.77 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 336.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Dual-slot
Công suất thiết kế unknown 250 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 600 W
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch 104001500 PG611 SKU 100
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Đầu nối nguồn — 2x 8-pin

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 12 (12_1)
OpenGL — 4.6
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.2
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
CUDA — 6.1
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.