ATI EGA Wonder 480 vs NVIDIA GeForce4 MX + nForce2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU CHIPS P82C435 Crush17
Kiến trúc Wonder Celsius
Nhà sản xuất NEC —
Kích thước tiến trình 800 nm 150 nm
Bóng bán dẫn unknown 29 million
Kích thước chết unknown 65 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 26th, 1988 —
Thế hệ EGA —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm MDA/CGA —
Kế vị VGA —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz 200 MHz
xung nhịp bộ nhớ 8 MHz System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB System Shared
Loại bộ nhớ DRAM System Shared
Bộ nhớ Bus 32 bit System Shared
Băng thông 32.00 MB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 2
đổ bóng Vertex 0 0
Đơn vị xử lý bề mặt 0 4
ROPs 1 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 800.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch 104001500 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 8.0
OpenGL — 1.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.1
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 1st, 2002
Thế hệ — GeForce 4 MX IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Tiền nhiệm — GeForce 2 MX IGP
Kế vị — GeForce 6 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.