AMD Radeon Vega 3 Embedded vs NVIDIA GeForce GTX 580

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Picasso GF110
Kiến trúc GCN 5.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 3,000 million
Kích thước chết 210 mm² 520 mm²
Phiên bản GPU — GF110-375-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành 2019 —
Thế hệ Picasso (Vega) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Raven Ridge —
Kế vị Renoir —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1000 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1002 MHz 4 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 772 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1544 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1536 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 192.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 512
Đơn vị xử lý bề mặt 12 64
ROPs 4 48
Đơn vị tính toán 3 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 768 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.000 GPixel/s 24.70 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.00 GTexel/s 49.41 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 768.0 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 384.0 GFLOPS 1.581 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 24.00 GFLOPS (1:16) 197.6 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 10 W 244 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x mini-HDMI
Đầu nối nguồn None 1x 6-pin + 1x 8-pin
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W
Số bảng mạch — P1261 SKU 02

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 9th, 2010
Thế hệ — GeForce 500
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 499 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 136 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 400
Kế vị — GeForce 600

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.