AMD Radeon RX 5600 XT vs NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 10 TU104
Phiên bản GPU Navi 10 XLE (215-0917338) N18E-G3-A1
Kiến trúc RDNA 1.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 10,300 million 13,600 million
Kích thước chết 251 mm² 545 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 21st, 2020 —
Thế hệ Navi —
Tiền nhiệm Vega —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 279 USD —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —
Đánh giá 78 in our database —
Kế vị Navi II —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1130 MHz 1380 MHz
Xung nhịp trò chơi 1375 MHz —
Tăng xung nhịp 1560 MHz 1590 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 12 Gbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 6 GB 8 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR6
Bộ nhớ Bus 192 bit 256 bit
Băng thông 288.0 GB/s 448.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2304 2944
Đơn vị xử lý bề mặt 144 184
ROPs 64 64
Đơn vị tính toán 36 —
Bộ nhớ đệm L2 3 MB 4 MB
Số lượng SM — 46
Tính toán cốt lõi — 368
Lõi RT — 46
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 99.84 GPixel/s 101.8 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 224.6 GTexel/s 292.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 14.38 TFLOPS (2:1) 18.72 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 7.188 TFLOPS 9.362 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 449.3 GFLOPS (1:16) 292.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot Dual-slot
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 150 W 150 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 8-pin —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.5 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 29th, 2019
Thế hệ — GeForce 20 Mobile
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 10 Mobile
Kế vị — GeForce 30 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.