AMD Radeon RX 5300M vs NVIDIA GeForce GTX 950

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 14 GM206
Phiên bản GPU Navi 14 XLM GM206-250-A1
Kiến trúc RDNA 1.0 Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 6,400 million 2,940 million
Kích thước chết 158 mm² 228 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Nov 13th, 2019 —
Thế hệ Mobility Radeon (Navi) —
Kế vị Mobility Radeon —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x8 —
Tiền nhiệm Crystal System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1000 MHz 1024 MHz
Xung nhịp trò chơi 1181 MHz —
Tăng xung nhịp 1445 MHz 1188 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 14 Gbps effective 1653 MHz 6.6 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR5
Bộ nhớ Bus 96 bit 128 bit
Băng thông 168.0 GB/s 105.8 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1408 768
Đơn vị xử lý bề mặt 88 48
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 22 —
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 1024 KB
Số lượng SMM — 6
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SMM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 46.24 GPixel/s 38.02 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 127.2 GTexel/s 57.02 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 8.138 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 4.069 TFLOPS 1.825 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 254.3 GFLOPS (1:16) 57.02 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 85 W 90 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Đầu nối nguồn None 1x 6-pin
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 202 mm 8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.5 6.4
CUDA — 5.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Aug 20th, 2015
Thế hệ — GeForce 900
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 159 USD
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Đánh giá — 76 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 700
Kế vị — GeForce 10

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.