AMD Radeon R9 M375 vs NVIDIA GeForce4 Ti 4800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Tropo NV28
Phiên bản GPU Tropo XT2 NV28M A1
Kiến trúc GCN 1.0 Kelvin
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 1,500 million 36 million
Kích thước chết 123 mm² 101 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2015 —
Thế hệ Crystal System (R9 M300) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Tiền nhiệm Solar System —
Kế vị Mobility Radeon —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1000 MHz —
Tăng xung nhịp 1015 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 325 MHz 650 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 300 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 128 MB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 28.80 GB/s 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 —
Đơn vị xử lý bề mặt 40 8
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.24 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 40.60 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,299 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 81.20 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 216 mm 8.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 8.1
OpenGL 4.6 1.5
OpenCL 1.2 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 15th, 2003
Thế hệ — GeForce 4 Ti
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Tiền nhiệm — GeForce 4 MX
Kế vị — GeForce FX

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.