AMD Radeon Pro WX 4150 Mobile vs AMD Radeon Vega 11 Embedded

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Baffin Raven
Phiên bản GPU Baffin PRO
Kiến trúc GCN 4.0 GCN 5.0
Nhà sản xuất GlobalFoundries GlobalFoundries
Kích thước tiến trình 14 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 4,940 million
Kích thước chết 123 mm² 210 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2017
Thế hệ Radeon Pro Mobile (WX x100)
Sản xuất Active
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1002 MHz 300 MHz
Tăng xung nhịp 1053 MHz 1301 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 96.00 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 896 704
Đơn vị xử lý bề mặt 56 44
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 14 11
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.85 GPixel/s 10.41 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 58.97 GTexel/s 57.24 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.887 TFLOPS (1:1) 3.664 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 1.887 TFLOPS 1.832 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 117.9 GFLOPS (1:16) 114.5 GFLOPS (1:16)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module IGP
Công suất thiết kế 50 W 35 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 2.1
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Feb 13th, 2018
Thế hệ Great Horned Owl (Vega)
Sản xuất Active
Giao diện Bus IGP
Tiền nhiệm Stoney Ridge
Kế vị Raven Ridge

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.