AMD Radeon HD 7310 IGP vs ATI Mobility Radeon X1800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland M58
Kiến trúc TeraScale 2 R500
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 450 million 321 million
Kích thước chết 75 mm² 288 mm²
Phiên bản GPU — M58 P (216PQKCKA15FG)

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 6th, 2012 —
Thế hệ Wrestler (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Palm —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 5.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 5.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 80.00 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 900.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 18 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2006
Thế hệ — M5x (Mobility X1)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-III
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — M2x
Kế vị — M6x

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.