AMD Radeon HD 6970M Mac Edition vs NVIDIA GeForce GTX 460 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Blackcomb GF104
Phiên bản GPU Blackcomb XT (216-0811000) GF104-325-A1
Kiến trúc TeraScale 2 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,700 million 1,950 million
Kích thước chết 212 mm² 332 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Aug 25th, 2011 —
Thế hệ Vancouver (HD 6900M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-B (3.0) —
Tiền nhiệm Manhattan —
Kế vị London —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 680 MHz 650 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 3.6 Gbps effective 850 MHz 3.4 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1300 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 115.2 GB/s 108.8 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 960 336
Đơn vị xử lý bề mặt 48 56
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 12 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 512 KB
Số lượng SM — 7

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 21.76 GPixel/s 9.100 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 32.64 GTexel/s 36.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,306 GFLOPS 873.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 72.80 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Dual-slot
Công suất thiết kế 75 W 150 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x mini-HDMI
Đầu nối nguồn None 2x 6-pin
Số bảng mạch C296 P1041
Chiều dài — 210 mm 8.3 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 11th, 2010
Thế hệ — GeForce 400
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 154 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.