Intel Pentium 3805U vs Intel Pentium E5800

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1168 Intel Socket 775
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn unknown 228 million
Kích thước chết unknown 82 mm²
Gói FC-BGA1168 FC-LGA8
tCaseMax 105°C —

Hiệu năng

Tần số 1900 MHz 3.2 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 19.0x 16.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 65 W
Vôn — 1.3625 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Mar 1st, 2015 Nov 28th, 2010
Tên mã Broadwell-U Wolfdale
Thế hệ Pentium Pentium Dual-Core
Phần unknown SLGTG
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Intel HD —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 2MB (shared)
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú Intel HD frequency: 100-800MHz —

Tính năng

64-bit Yes —
ADX Yes —
EIST Yes Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
PREFETCHW Yes —
RDSEED Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache Yes —
VT-x Yes Yes
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.