Intel Core i3-8121U vs Intel Core i5-3350P

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1440 Intel Socket 1155
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 10 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết 123 mm² 133 mm²
Gói FC-BGA1440 FC-LGA12C
tCaseMax 72°C 65°C

Hiệu năng

Tần số 2.2 GHz 3.1 GHz
Ép xung — up to 3.3 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 22.0x 31.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 28 W 69 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành May 5th, 2018 Sep 3rd, 2012
Tên mã Coffee Lake-U Ivy Bridge
Thế hệ Core i3 Core i5
Phần unknown SR0WS
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Iris Pro Plus —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 6MB (shared)

Tính năng

AES-NI Yes Yes
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT Yes —
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes —
VT-d Yes Yes
VT-x Yes Yes
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.