Intel Core i3-4360T vs Intel Core i7-950

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1150 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,400 million 731 million
Kích thước chết 177 mm² 263 mm²
Gói FC-LGA12C FC-LGA8
tCaseMax 72°C —

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 3.066 GHz
Ép xung — up to 3.333 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 32.0x 23.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 130 W
Vôn — 1.375 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jul 21st, 2014 Jun 2nd, 2009
Tên mã Haswell Bloomfield
Thế hệ Core i3 Core i7
Phần unknown SLBEN
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 4 8
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Intel HD 4600 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
FMA3 Yes —
HTT Yes Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SMT — Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes —
TSX Yes —
TXT — Yes
VT-x Yes Yes
XD bit Yes —
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.