Intel Celeron N2940 vs Intel Pentium 3556U

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1170 Intel BGA 1168
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,400 million
Kích thước chết unknown 118 mm²
Gói FC-BGA1170 FC-BGA1168
tCaseMax — 105°C

Hiệu năng

Tần số 1830 MHz 1700 MHz
Ép xung up to 2.25 GHz —
Xung nhịp cơ bản unknown 100 MHz
Hệ số nhân unknown 17.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 7 W 15 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Mobile
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành May 22nd, 2014 Sep 1st, 2013
Tên mã Bay Trail-M Haswell
Thế hệ Celeron Pentium
Phần unknown unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR3
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp HD Graphics Intel HD

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 56K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 2MB (shared)

Tính năng

64-bit — Yes
BPT Yes —
EIST Yes Yes
MMX Yes Yes
NX Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 — Yes
SSE4.2 — Yes
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache — Yes
VT-x — Yes
XD bit Yes Yes

Ghi chú

Ghi chú — Intel HD frequency: 200-1000MHz

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.