Intel Celeron G5920 vs Intel Core i5-3320M

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1200 Intel Socket G2 (988B)
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết unknown 118 mm²
Gói FC-LGA1200 FC-PGA12F
tCaseMax 72°C —
tJMax 100°C —

Hiệu năng

Tần số 3.5 GHz 2.6 GHz
Ép xung — up to 3.3 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 35.0x 26.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 58 W 35 W
FP32 224.0 GFLOPS —

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Mobile
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành Apr 30th, 2020 Jun 1st, 2012
Tên mã Comet Lake Ivy Bridge
Thế hệ Celeron Core i5
Phần SRH42 SR0MX
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2666 MHz Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3, 16 Lanes(CPU only) —

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp UHD 610 Intel HD 4000

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) 3MB (shared)

Tính năng

ABM Yes —
ADX Yes —
AES-NI Yes Yes
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
RdRand Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes Yes
VT-x Yes Yes
XD bit Yes Yes

Ghi chú

Ghi chú — Intel HD 4000 frequency: 650-1200MHz

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.