Intel Celeron G5900 vs Intel Pentium M 760

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1200 Intel Socket 479
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 90 nm
Bóng bán dẫn unknown 140 million
Kích thước chết unknown 84 mm²
Gói FC-LGA1200 FC-PGA
tCaseMax 72°C —
tJMax 100°C —

Hiệu năng

Tần số 3.4 GHz 2000 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 34.0x 15.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 58 W 27 W
FP32 217.6 GFLOPS —
Vôn — 1.375 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Mobile
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 30th, 2020 Jan 19th, 2005
Tên mã Comet Lake Dothan
Thế hệ Celeron Pentium M
Phần SRH44 SL7SQ
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2666 MHz Dual-channel unknown
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3, 16 Lanes(CPU only) —

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp UHD 610 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 32K
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 2MB
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) —

Tính năng

ABM Yes —
ADX Yes —
AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 Yes —
MMX Yes Yes
NX-bit — Yes
RdRand Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes —
TSX Yes —
TXT Yes —
VT-d Yes —
VT-x Yes —
XD bit Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.