Intel Celeron G4920 vs Intel Core 2 Extreme X7900

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1151 Intel Socket P
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết unknown 143 mm²
Gói FC-LGA1151 FC-PGA
tCaseMax 72°C —

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 2.8 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 32.0x 14.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 51 W 44 W
Vôn — 1.3 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Mobile
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 3rd, 2018 Aug 1st, 2007
Tên mã Coffee Lake Merom XE
Thế hệ Celeron Core 2 Extreme
Phần SR3YL SLAF4SLA33
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2666 MHz Dual-channel DDR1
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3, 16 Lanes(CPU only) —

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp UHD Graphics 610 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 6MB (shared) —

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes —
VT-x Yes Yes
XD bit Yes Yes
iAMT2 — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.