AMD Ryzen 7 4800HS vs AMD Sempron 3600+

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP6 AMD Socket AM2
Nhà sản xuất TSMC —
kích thước tiến trình 7 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 9,800 million 81 million
Kích thước chết 156 mm² 103 mm²
Gói — µPGA
tJMax 105°C —

Hiệu năng

Tần số 2.9 GHz 2000 MHz
Ép xung up to 4.2 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 29.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 62 W
Vôn — 1.4 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 6th, 2020 May 23rd, 2006
Tên mã Renoir Manila
Thế hệ Ryzen 7 Sempron
Phần unknown SDA3600IAA3CN
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-4266 MHz Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 8 1
Số luồng 16 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Graphics 448SP —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K
Bộ nhớ đệm L3 12MB (shared) —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
MMX Yes Yes
Precision Boost 2 Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.