AMD Ryzen 7 2700X vs AMD Sempron 3600+

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 AMD Socket AM2
Nhà sản xuất GlobalFoundries —
kích thước tiến trình 12 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 81 million
Kích thước chết 192 mm² 103 mm²
Gói µOPGA-1331 µPGA

Hiệu năng

Tần số 3.7 GHz 2000 MHz
Ép xung up to 4.35 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 37.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Công suất thiết kế 105 W 62 W
Vôn — 1.4 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 19th, 2018 May 23rd, 2006
Tên mã Zen Manila
Thế hệ Ryzen 7 Sempron
Phần unknown SDA3600IAA3CN
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 8 1
Số luồng 16 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K
Bộ nhớ đệm L3 16MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
MMX Yes Yes
Precision Boost 2 Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
XFR 2 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.