AMD Ryzen 3 PRO 2300U vs Intel Core i3-4360T

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 1150
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,400 million
Kích thước chết 246 mm² 177 mm²
Gói — FC-LGA12C
tCaseMax — 72°C

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 3.2 GHz
Ép xung up to 3.4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 20.0x 32.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 35 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành Jan 8th, 2019 Jul 21st, 2014
Tên mã Raven Ridge Haswell
Thế hệ Ryzen 3 Core i3
Phần unknown unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 6 Intel HD 4600

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 4MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes Yes
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
CLMUL — Yes
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes Yes
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TSX — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.