AMD Opteron X2170 vs Intel Celeron G1850

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT3 Intel Socket 1150
kích thước tiến trình 28 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,400 million
Kích thước chết unknown 177 mm²
Gói BGA769 FC-LGA12C
Nhà sản xuất — Intel
tCaseMax — 72°C

Hiệu năng

Tần số 2.4 GHz 2.9 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 24.0x 29.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 25 W 54 W

Kiến trúc

Phân khúc Server/Workstation Desktop
Tình trạng sản xuất unknown Active
Ngày phát hành Sep 1st, 2016 May 1st, 2014
Tên mã Steppe Eagle Haswell
Thế hệ Opteron Celeron
Phần OX2170IXJ44JB unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon R5E Intel HD (Haswell)

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 2MB (shared) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 3MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes Yes
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
FMA3 Yes Yes
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.