AMD Athlon PRO 200GE vs Intel Core i5-2500S

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1155
kích thước tiến trình 14 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 1,160 million
Kích thước chết 192 mm² 216 mm²
Gói µPGA FC-LGA10
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 2.7 GHz
Ép xung — up to 3.7 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 32.0x 27.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jun 1st, 2018 Jan 9th, 2011
Tên mã Zen Sandy Bridge
Thế hệ Athlon Core i5
Phần unknown SR009
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 2 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — Intel HD 2000

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 6MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.