AMD Athlon 240GE vs Intel Core i5-3450

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1155
kích thước tiến trình 14 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 1,400 million
Kích thước chết 192 mm² 160 mm²
Gói µPGA FC-LGA12C
Nhà sản xuất — Intel
tCaseMax — 67°C

Hiệu năng

Tần số 3.5 GHz 3.1 GHz
Ép xung — up to 3.5 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 35.0x 31.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 77 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành Dec 21st, 2018 Apr 29th, 2012
Tên mã Zen Ivy Bridge
Thế hệ Athlon Core i5
Phần unknown SR0PF
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 3 Intel HD 2500

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 6MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

Ghi chú

Ghi chú — Intel HD 2500 frequency: 650-1100MHz

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.