AMD A6-9120C SoC vs Intel Core 2 Duo E8600

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT4 Intel Socket 775
kích thước tiến trình 28 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,200 million 410 million
Kích thước chết 124 mm² 107 mm²
Gói BGA FC-LGA6
tCaseMax 74°C 72°C
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1600 MHz 3.333 GHz
Ép xung up to 2.4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 16.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 6 W 65 W
Vôn — 1.2 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 7th, 2019 Aug 8th, 2008
Tên mã Stoney Ridge Wolfdale
Thế hệ A4 Core 2 Duo
Phần unknown SLB9L
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon R4 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (per core) 6MB (shared)

Tính năng

3DNow! Yes —
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
C1E — Yes
C2E — Yes
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
TBM Yes —
Turbo Core Yes —
VT — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.