AMD A6-4400M vs Intel Core 2 Duo E7300

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 Intel Socket 775
kích thước tiến trình 32 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 420 million
Kích thước chết 246 mm² 107 mm²
Gói µPGA FC-LGA6
Nhà sản xuất — Intel
tCaseMax — 74°C

Hiệu năng

Tần số 2.7 GHz 2.667 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 266 MHz
Hệ số nhân 27.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.325 V 1.11 V
Công suất thiết kế 35 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Aug 10th, 2008
Tên mã Trinity Wolfdale
Thế hệ A6 Core 2 Duo
Phần AM4400DEC23HJ SLAPB
Bộ nhớ hỗ trợ unknown DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7520G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 3MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 497MHz integrated graphics base core frequency, 686MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
C1E — Yes
C2E — Yes
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 — Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.