AMD A4-4355M vs Intel Core 2 Duo E6400

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP2 Intel Socket 775
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 291 million
Kích thước chết 246 mm² 143 mm²
Gói µPGA FC-LGA6
tCaseMax 100°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1900 MHz 2.133 GHz
Ép xung up to 2.4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 266 MHz
Hệ số nhân 25.0x 8.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.15 V 1.34 V
Công suất thiết kế 17 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Sep 27th, 2012 Jul 27th, 2006
Tên mã Trinity Conroe
Thế hệ A4 Core 2 Duo
Phần AM4355SHE23HJ SL9S9
Bộ nhớ hỗ trợ unknown Dual-channel DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7400G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 64K
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 2MB

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 470MHz integrated graphics base core frequency, 640MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
VT — Yes
XOP Yes —
iAMT2 — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.