AMD A4-4355M vs Intel Celeron B820

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP2 Intel Socket G2 (988B)
kích thước tiến trình 32 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 504 million
Kích thước chết 246 mm² 131 mm²
Gói µPGA rPGA
tCaseMax 100°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1900 MHz 1700 MHz
Ép xung up to 2.4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 25.0x 17.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.15 V —
Công suất thiết kế 17 W 35 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Mobile
Tình trạng sản xuất unknown unknown
Ngày phát hành Sep 27th, 2012 Jul 1st, 2012
Tên mã Trinity Sandy Bridge
Thế hệ A4 Celeron
Phần AM4355SHE23HJ SR0HQ
Bộ nhớ hỗ trợ unknown Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7400G Intel HD (Sandy Bridge)

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 2MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 470MHz integrated graphics base core frequency, 640MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache — Yes
Turbo Core Yes —
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.