AMD A10-4655M vs AMD Athlon 64 3600+

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP2 AMD Socket 754
kích thước tiến trình 32 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 106 million
Kích thước chết 246 mm² 193 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 100°C 70°C

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 2.4 GHz
Ép xung up to 2.8 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 20.0x 12.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.2 V 1.5 V
Công suất thiết kế 25 W 89 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Jun 1st, 2004
Tên mã Trinity Clawhammer
Thế hệ A10 Athlon 64
Phần AM4655SIE44HJ ADA3600AEP5AR
Bộ nhớ hỗ trợ unknown Dual-channel DDR1 Single-channel
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 4 1
Số luồng 4 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7620G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 192K 128K
Bộ nhớ đệm L2 4MB (shared) 1MB

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module). 360MHz integrated graphics base core frequency, 497MHz maximum dynamic core frequency Stepping AAAZC

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.