Card đồ hoạ NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q

Cập nhật mới nhất.:

Tìm hiểu thêm về NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q:

Thông số kỹ thuật

Thế hệ
GeForce 10 Mobile
Tên GPU
GP104
Giao diện Bus
PCIe 3.0 x16
Xung nhịp cơ bản
1290 MHz
Kích thước bộ nhớ
8 GB
DirectX
12 (12_1)
Ngày phát hành
Jun 27th, 2017

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU
GP104
Phiên bản GPU
N17E-G3-A1
Kiến trúc
Pascal
Nhà sản xuất
TSMC
Kích thước tiến trình
16 nm
Bóng bán dẫn
7,200 million
Kích thước chết
314 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành
Jun 27th, 2017
Thế hệ
GeForce 10 Mobile
Sản xuất
Active
Giao diện Bus
PCIe 3.0 x16
Đánh giá
183 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản
1290 MHz
Tăng xung nhịp
1468 MHz
xung nhịp bộ nhớ
1251 MHz 10008 MHz effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ
8 GB
Loại bộ nhớ
GDDR5X
Bộ nhớ Bus
256 bit
Băng thông
320.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng
2560
Đơn vị xử lý bề mặt
160
ROPs
64
Số lượng SM
20
Bộ nhớ đệm L1
48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2
2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh
93.95 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu
234.9 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng
117.4 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng
7.516 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng
234.9 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe
MXM Module
Công suất thiết kế
150 W
Đầu ra
No outputs
Đầu nối nguồn
None
Số bảng mạch
E2915 SKU 10

Tính năng đồ hoạ

DirectX
12 (12_1)
OpenGL
4.6
OpenCL
1.2
Vulkan
1.2.131
CUDA
6.1
Mô hình đổ bóng
6.4

Trình điều khiển

Có phải bạn đang tìm tải xuống trình điều khiển GeForce GTX 1080 Max-Q ? Chúng tôi khuyến nghị chương trình Driver Booster có thể tìm kiếm, cài đặt, và cập nhật tất cả các trình điều khiển trên Windows 10, 8.1 và 7 chỉ trong một cú nhấp chuột!

Tải xuống trình điểu khiển miễn phí

Điểm chuẩn & Hiệu suất

So sánh

Chơi game

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.