NVIDIA Quadro RTX 4000 Max-Q vs NVIDIA Tesla M40

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU TU104 GM200
Kiến trúc Turing Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 13,600 million 8,000 million
Kích thước chết 545 mm² 601 mm²
Phiên bản GPU — GM200-895-A1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 27th, 2019 —
Thế hệ Quadro Mobile (Tx000) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 780 MHz 948 MHz
Tăng xung nhịp 1380 MHz 1112 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1625 MHz 13 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB 12 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 384 bit
Băng thông 416.0 GB/s 288.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2560 3072
Đơn vị xử lý bề mặt 160 192
ROPs 64 96
Số lượng SM 40 —
Tính toán cốt lõi 320 —
Lõi RT 40 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 4 MB 3 MB
Số lượng SMM — 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 88.32 GPixel/s 106.8 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 220.8 GTexel/s 213.5 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 14.13 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 7.066 TFLOPS 6.832 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 220.8 GFLOPS (1:32) 213.5 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 80 W 250 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None 1x 6-pin + 1x 8-pin
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 600 W
Số bảng mạch — PG600 SKU 202

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.1
CUDA 7.5 5.2
Mô hình đổ bóng 6.6 6.4

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 10th, 2015
Thế hệ — Tesla
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.