NVIDIA Quadro Plex 1000 Model IV vs NVIDIA Tegra 4i GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G80 Wayne
Kiến trúc Tesla VLIW Vec4
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 681 million 11 million
Kích thước chết 484 mm² 85 mm²
Phiên bản GPU — Tegra 4i

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 25th, 2008 —
Thế hệ Quadro Plex —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 660 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1350 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1536 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 384 bit System Shared
Băng thông 76.80 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 2
ROPs 24 2
Số lượng SM 16 —
Bộ nhớ đệm L2 96 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 48
đổ bóng Vertex — 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 14.40 GPixel/s 1.320 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 38.40 GTexel/s 1.320 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 345.6 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.980 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều dài 522 mm 20.6 inches —
Công suất thiết kế 320 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 700 W —
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) —
OpenGL 3.3 ES 3.0
OpenCL 1.1 (1.0) —
Vulkan — —
CUDA 1.0 —
Mô hình đổ bóng 4.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Feb 19th, 2013
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.