NVIDIA Quadro M1200 Mobile vs NVIDIA Tesla C2050

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM107 GF100
Kiến trúc Maxwell Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,870 million 3,100 million
Kích thước chết 148 mm² 529 mm²
Phiên bản GPU — GF100-850-A3

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 11th, 2017 —
Thế hệ Quadro Mobile (Mx200) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-A (3.0) —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 1093 MHz 574 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1253 MHz 5 Gbps effective 750 MHz 3 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản 991 MHz —
Tăng xung nhịp 1148 MHz —
Xung nhịp đổ bóng — 1147 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 3 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 384 bit
Băng thông 80.19 GB/s 144.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 448
Đơn vị xử lý bề mặt 40 56
ROPs 16 48
Số lượng SMM 5 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 768 KB
Số lượng SM — 14

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 18.37 GPixel/s 16.07 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 45.92 GTexel/s 32.14 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,469 GFLOPS 1,028 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 45.92 GFLOPS (1:32) 513.9 GFLOPS (1:2)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Dual-slot
Công suất thiết kế 45 W 238 W
Đầu ra No outputs 1x DVI
Đầu nối nguồn None 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch P2757 SKU 512 —
Chiều dài — 248 mm 9.8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.1 —
CUDA 5.0 2.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 25th, 2011
Thế hệ — Tesla
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.