NVIDIA Quadro FX 350M vs NVIDIA Quadro4 100 NVS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G72 NV17
Phiên bản GPU QD-FX-350M-N-A3 —
Kiến trúc Curie Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 112 million 29 million
Kích thước chết 81 mm² 65 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 13th, 2006 —
Thế hệ Quadro FX Mobile (x500M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —
Tiền nhiệm Quadro FX Go —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 250 MHz
xung nhịp bộ nhớ 450 MHz 900 Mbps effective 166 MHz 332 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 64 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 5.312 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 3 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 900.0 MPixel/s 500.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 337.5 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.800 GTexel/s 1.000 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 15 W 10 W
Đầu ra No outputs 1x LFH60
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 7.0
OpenGL 2.1 1.5
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.1
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 22nd, 2003
Thế hệ — Quadro4 NVS
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.