NVIDIA Jetson Xavier NX GPU vs NVIDIA Riva TNT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GV10B NV4
Kiến trúc Volta Fahrenheit
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 350 nm
Bóng bán dẫn 9,000 million 7 million
Kích thước chết 350 mm² 90 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 14th, 2020
Thế hệ Tegra
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 399 USD
Giao diện Bus IGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 854 MHz
Tăng xung nhịp 1377 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 110 MHz
Xung nhịp GPU 90 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 16 MB
Loại bộ nhớ System Shared SDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 1.760 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384
Đơn vị xử lý bề mặt 24 2
ROPs 16 2
Số lượng SM 6
Tính toán cốt lõi 48
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 2
đổ bóng Vertex 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 22.03 GPixel/s 180.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 33.05 GTexel/s 180.0 MTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.115 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 1,058 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 528.8 GFLOPS (1:2)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Chiều dài 70 mm 2.8 inches
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches
Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs 1x VGA
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 5.0
OpenGL 4.6 1.2
OpenCL 1.2
Vulkan 1.2
CUDA 7.2
Mô hình đổ bóng 6.4
Trình đổ bóng điểm ảnh
đổ bóng Vertex

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 23rd, 1998
Thế hệ Riva
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 2x
Tiền nhiệm NV1
Kế vị TNT2

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.