NVIDIA Jetson Xavier NX GPU vs NVIDIA Quadro4 980 XGL

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GV10B NV28
Kiến trúc Volta Kelvin
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 9,000 million 36 million
Kích thước chết 350 mm² 101 mm²
Phiên bản GPU — NV28GL A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 14th, 2020 —
Thế hệ Tegra —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 854 MHz —
Tăng xung nhịp 1377 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 325 MHz 650 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 300 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 8
ROPs 16 4
Số lượng SM 6 —
Tính toán cốt lõi 48 —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 22.03 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 33.05 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.115 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,058 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 528.8 GFLOPS (1:2) —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Chiều dài 70 mm 2.8 inches —
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches —
Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 8.1
OpenGL 4.6 1.5
OpenCL 1.2 —
Vulkan 1.2 —
CUDA 7.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 12th, 2002
Thế hệ — Quadro4 XGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.