NVIDIA Jetson Xavier NX GPU vs NVIDIA Quadro Plex 1000 Model IV

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GV10B G80
Kiến trúc Volta Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 9,000 million 681 million
Kích thước chết 350 mm² 484 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 14th, 2020 —
Thế hệ Tegra —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 854 MHz —
Tăng xung nhịp 1377 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 600 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1350 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1536 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 76.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 128
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 16 24
Số lượng SM 6 16
Tính toán cốt lõi 48 —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 96 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 22.03 GPixel/s 14.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 33.05 GTexel/s 38.40 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.115 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,058 GFLOPS 345.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 528.8 GFLOPS (1:2) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Chiều dài 70 mm 2.8 inches 522 mm 20.6 inches
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches —
Công suất thiết kế 15 W 320 W
Đầu ra No outputs No outputs
Bộ nguồn khuyến nghị — 700 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 1.2 1.1 (1.0)
Vulkan 1.2 —
CUDA 7.2 1.0
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 25th, 2008
Thế hệ — Quadro Plex
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.