NVIDIA Jetson Xavier NX GPU vs NVIDIA P104-100

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GV10B GP104
Kiến trúc Volta Pascal
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 12 nm 16 nm
Bóng bán dẫn 9,000 million 7,200 million
Kích thước chết 350 mm² 314 mm²
Phiên bản GPU — GP104-100-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 14th, 2020 —
Thế hệ Tegra —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 854 MHz 1607 MHz
Tăng xung nhịp 1377 MHz 1733 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1251 MHz 10 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 4 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5X
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 320.3 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 24 120
ROPs 16 64
Số lượng SM 6 15
Tính toán cốt lõi 48 —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB (per SM) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 22.03 GPixel/s 110.9 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 33.05 GTexel/s 208.0 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.115 TFLOPS (2:1) 104.0 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 1,058 GFLOPS 6.655 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 528.8 GFLOPS (1:2) 208.0 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Chiều dài 70 mm 2.8 inches 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches —
Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x 8-pin
Số bảng mạch — PG413 SKU 100

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.2
CUDA 7.2 6.1
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 12th, 2017
Thế hệ — Mining GPUs
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.