NVIDIA Jetson TK1 GPU vs NVIDIA Quadro4 980 XGL

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK20A NV28
Kiến trúc Kepler 2.0 Kelvin
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 150 nm
Bóng bán dẫn unknown 36 million
Kích thước chết unknown 101 mm²
Phiên bản GPU — NV28GL A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 15th, 2014 —
Thế hệ Tegra —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 756 MHz —
Tăng xung nhịp 951 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 325 MHz 650 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 300 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Số lượng SMX 1 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.804 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.608 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 365.2 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 11.41 GFLOPS (1:32) —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 8 W unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 8.1
OpenGL ES 3.1 1.5
OpenCL — —
Vulkan 1.1 —
CUDA 3.2 —
Mô hình đổ bóng 5.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 12th, 2002
Thế hệ — Quadro4 XGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.