NVIDIA Jetson Nano GPU vs NVIDIA Quadro4 980 XGL

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM20B NV28
Phiên bản GPU TM660M-A2 NV28GL A2
Kiến trúc Maxwell 2.0 Kelvin
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 20 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 2,000 million 36 million
Kích thước chết 118 mm² 101 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Mar 2019 —
Thế hệ Tegra —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 640 MHz —
Tăng xung nhịp 921 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 325 MHz 650 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 300 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 8
ROPs 16 4
Số lượng SMM 1 —
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SMM) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 14.74 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 14.74 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 471.6 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 235.8 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 7.368 GFLOPS (1:32) —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Chiều dài 70 mm 2.8 inches —
Chiều rộng 45 mm 1.8 inches —
Công suất thiết kế 10 W unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 8.1
OpenGL 4.6 1.5
OpenCL 1.2 —
Vulkan 1.1 —
CUDA 5.3 —
Mô hình đổ bóng 6.4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Nov 12th, 2002
Thế hệ — Quadro4 XGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.