NVIDIA GRID K2 vs NVIDIA GRID RTX T10-8

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK104 TU102
Phiên bản GPU GK104-895-A2 TU102-875-A1
Kiến trúc Kepler Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 3,540 million 18,600 million
Kích thước chết 294 mm² 754 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 11th, 2013 Unknown
Thế hệ GRID GRID
Sản xuất End-of-life Active
Giá ra mắt 5,199 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 PCIe 3.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 745 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1250 MHz 5 Gbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1065 MHz
Tăng xung nhịp — 1395 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 8 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 256 bit 384 bit
Băng thông 160.0 GB/s 672.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1536 4608
Đơn vị xử lý bề mặt 128 288
ROPs 32 96
Số lượng SMX 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 6 MB
Số lượng SM — 72
Tính toán cốt lõi — 576
Lõi RT — 72

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 23.84 GPixel/s 133.9 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 95.36 GTexel/s 401.8 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.289 TFLOPS 12.86 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 95.36 GFLOPS (1:24) 401.8 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 25.71 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot Dual-slot
Chiều dài 267 mm 10.5 inches 267 mm 10.5 inches
Công suất thiết kế 225 W 260 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W 600 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn 1x 8-pin 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch P2055 PG150 SKU 220

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 3.0 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.