NVIDIA GRID A100A vs NVIDIA GRID M10-8Q

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GA100 GM107
Kiến trúc Ampere Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 7 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 54,200 million 1,870 million
Kích thước chết 826 mm² 148 mm²
Phiên bản GPU — GM107-570-A2

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 14th, 2020 May 18th, 2016
Thế hệ GRID GRID
Sản xuất Active End-of-life
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 PCIe 3.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 900 MHz 1033 MHz
Tăng xung nhịp 1005 MHz 1306 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1215 MHz 2.4 Gbps effective 1300 MHz 5.2 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 48 GB 8 GB
Loại bộ nhớ HBM2E GDDR5
Bộ nhớ Bus 6144 bit 128 bit
Băng thông 1,866 GB/s 83.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 6912 640
Đơn vị xử lý bề mặt 432 40
ROPs 192 16
Số lượng SM 108 —
Tính toán cốt lõi 432 —
Bộ nhớ đệm L1 192 KB (per SM) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 48 MB 2 MB
Số lượng SMM — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 193.0 GPixel/s 20.90 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 434.2 GTexel/s 52.24 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 55.57 TFLOPS (4:1) —
FP32 (float) hiệu năng 13.89 TFLOPS 1.672 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 6.947 TFLOPS (1:2) 52.24 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 400 W 225 W
Bộ nguồn khuyến nghị 800 W 550 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None 1x 8-pin
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 12 (11_0)
OpenGL — 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 8.0 5.0
Mô hình đổ bóng — 5.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.